Lịch mở cửaĐóng cửa
Thứ Bảy, Tháng 2 28, 2026
Piazza della Scala, 20121 Milano MI, Italy

Toàn sử Teatro alla Scala

Từ năm 1778 đến những buổi ra mắt, trùng tu và huyền thoại tạo nên diện mạo nhà hát hôm nay.

Đọc 14 phút
13 chương

Sáng lập và bảo trợ (1778)

Historic miniature of La Scala exterior

Scala sinh ra từ kiên cường. Sau vụ cháy năm 1776 thiêu rụi nhà hát cung đình cũ, thành phố dưới ảnh hưởng Habsburg đã đồng lòng tái thiết. Hoàng hậu Maria Theresa phê chuẩn kế hoạch; Piermarini hình dung một nhà hát phản chiếu trật tự khai sáng và chào đón công chúng khao khát kỳ quan. Năm 1778, cánh cửa mở với buổi ra mắt ‘L’Europa riconosciuta’ của Salieri. Khán phòng móng ngựa, các ô ghế của gia tộc quý tộc và phép tắc thế tục biến opera thành sự kiện công dân ban đêm—nghệ thuật soi chiếu xã hội. Từ đầu, Scala không chỉ là địa điểm: đó là sân khấu nơi Milan diễn hiện đại tính.

Tên ‘alla Scala’ bắt nguồn từ nhà thờ Santa Maria alla Scala từng tọa lạc ở đây. Sự cộng hưởng giữa ký ức thiêng và niềm vui thế tục khắc vào bản sắc ngôi nhà—đền thờ của tiếng ca, nơi hành lang trộn lẫn thương mại, tình yêu và chính trị. Dưới ánh nến rồi ánh đèn gas, người Milan học cách lắng nghe—và phán đoán. Khán giả Scala có thể đội vương miện cho sự nghiệp bằng tiếng vỗ tay, hoặc kết thúc bằng im lặng. Sự khắt khe ấy định hình nhà hát từ thuở đầu và kéo dài qua nhiều thế kỷ.

Kiến trúc và âm học

Historic opera miniature model

Thiết kế của Piermarini cân bằng giữa trong sáng và tráng lệ. Khán phòng theo mẫu móng ngựa Ý cổ điển—được yêu thích vì tiêu điểm âm học và hình học xã hội. Sáu tầng ô ghế vươn lên như vách đá vàng; proscenium đóng khung sân khấu sâu. Vật liệu thay đổi—từ nến sang điện, từ máy gỗ sang hệ giàn treo hiện đại—nhưng bản chất không đổi: căn phòng mang giọng người đi trong sự gần gũi đáng kinh ngạc.

Âm học ở đây là tay nghề, không phải ngẫu nhiên. Độ cong tường, mật độ gỗ, độ hấp thụ êm ái của nhung và cách âm vang bật qua lại giữa ô ghế và hành lang—tất cả kết lại thành ‘tiếng Scala’. Mọi đợt trùng tu tiến hành với sự cẩn trọng gần như nghi lễ, giữ cân bằng tinh tế giữa lấp lánh và hòa trộn. Ngồi ở Scala là cảm thấy kiến trúc hóa thành nhạc cụ.

Khán giả, ô ghế và phép lịch sự

Vintage interior view and playbills

Scala tạo hình xã hội Milan cũng như xã hội Milan tạo hình Scala. Ô ghế chính là salon: gia đình chào nhau giữa các aria, tin tức lan nhanh hơn báo chí. Phép lịch sự đòi hỏi mắt hướng sân khấu, nhưng vẫn dung nạp điệu vũ của ánh nhìn và lời nói—nghi thức đến và hiện diện. Nhà hát trở thành phòng khách thứ hai của thành phố: hành lang dân chủ, ô ghế nghi lễ, âm nhạc nối mọi người.

Theo thời gian, phép tắc ngày càng nghiêm: sự ham trò chuyện nhường chỗ cho kính trọng nghệ thuật. Người Milan mài giũa đôi tai—khó tính, đôi lúc nghiệt ngã, nhưng luôn chính xác. Một nốt cao có thể đội vương miện ca sĩ hoặc đưa họ về phòng tập. Dưới sự nghiêm khắc rực cháy tình yêu: khi giọng hát, dàn nhạc và nghệ thuật sân khấu khớp nhau, đời sống mở ra như tấm màn.

Nhạc sĩ, buổi ra mắt và Verdi

Maria Callas performing on stage, 1960

Lịch trình Scala đọc như mục lục lịch sử âm nhạc. Rossini, Bellini và Donizetti mê hoặc nửa đầu thế kỷ 19; về sau Puccini và Mascagni mở đường mới. Trên hết là Giuseppe Verdi—mối dây ràng buộc phức tạp với Milan chín muồi qua các buổi ra mắt và chiến thắng, định nghĩa opera Ý cho thế giới. Buổi ra mắt không chỉ là đêm giải trí mà là khoảnh khắc công dân nơi Milan đo lường gout và tài năng của mình.

Nói về Scala cũng là kể về những đêm dường như tái sinh: Callas khắc vai diễn lên đá cẩm thạch; các nhạc trưởng mài bóng câu nhạc; nhà thiết kế vẽ sân khấu và trang phục bằng ánh sáng. Bảo tàng lưu giữ gia phả trong bản nhạc và chân dung, nhưng kho tư liệu thật sống trong ký ức thành phố—Milan vẫn lắng nghe bằng cả cơ thể.

Toscanini và âm thanh Scala

Museum costumes from legendary productions

Arturo Toscanini mài giũa phong cách nhà hát bằng sự trong sáng khắc nghiệt—kỷ luật, trung thành với bản nhạc và độ trong của dàn nhạc. Tập dượt của ông như phòng thí nghiệm—nổi tiếng vì nghiêm và thấu suốt. Dưới tay ông, Scala không chỉ là sân khấu cho ngôi sao mà là xưởng đẽo gọt diễn giải—từng câu, từng cân bằng.

Phát thanh và thu âm thời kỳ đầu mang âm thanh ấy ra ngoài Milan, biến Scala thành ngọn hải đăng cho thính giả xa xôi. Màu âm của dàn—thon thả mà ấm—và phát âm của hợp xướng trở thành mẫu mực. Đến nay, khi gậy hạ xuống hố nhạc, người chơi thừa hưởng một ký ức: cách cùng hít thở đã được thời gian thử thách.

Chiến tranh và tái sinh (1943–46)

Museum statues and theatre artifacts

Thế chiến II để lại vết thương. Năm 1943, bom đạn làm Scala hư hại; sân khấu im lặng một thời gian. Thành phố—bị đánh nhưng không gục—họp lực phục hồi trái tim âm nhạc. Năm 1946, Toscanini trở lại chỉ huy đêm mở cửa trở lại; Scala lại thở. Tiếng vỗ tay thuộc về Milan cũng như về bậc thầy: thành phố lấy lại tiếng nói.

Sự mở lại hóa thành huyền thoại—không chỉ vì âm nhạc mà vì ý nghĩa: tiếp nối, bền bỉ và niềm tin rằng văn hóa là một dạng tái thiết. Ngôi nhà mang vết thương như câu chuyện—dấu hiệu rằng dù đèn tắt, sân khấu vẫn chờ lần khởi đầu kế tiếp.

Trùng tu và công nghệ (2002–04)

3D wooden model cross-section of the theatre

Ngưỡng thiên niên kỷ, Scala hiện đại hóa lớn dưới sự dẫn dắt của Mario Botta. Tháp sân khấu mới và hệ treo hiện đại mở rộng khả năng kỹ thuật; phòng tập và xưởng cải thiện môi trường sản xuất; hậu cần hậu trường tái thiết theo nhu cầu opera và ballet đương đại.

Điều mấu chốt là giữ ‘chữ ký âm học’ của khán phòng. Sự bảo tồn tôn trọng cân bằng tinh tế của vật liệu và tỷ lệ—bí quyết làm tai say mê qua nhiều thế kỷ. Kết quả là một nhà hát vừa bám rễ vào di sản vừa thông thạo ngôn ngữ sân khấu hiện đại—di chuyển duyên dáng giữa bel canto và tiên phong.

Ballet, hợp xướng và học viện

Restoration works on Teatro alla Scala

Scala không chỉ là nhà hát opera—đó là một hệ sinh thái. Một trong những đoàn ballet cổ nhất hòa trộn phong cách Ý và tiết mục toàn cầu; hợp xướng chống đỡ mỗi vở diễn bằng sự trong sáng và linh hồn. Học viện Scala đào tạo nhạc công, kỹ thuật viên và nghệ sĩ, truyền lại những kỹ năng thầm lặng làm nên đêm vĩ đại.

Từ giày mũi cứng đến xưởng đạo cụ—mỗi phòng ban dệt thêm một sợi chỉ vào tấm thảm. Du khách cảm nhận được điều đó trong bảo tàng và hành lang—dòng chảy của sáng tạo và học hỏi, của truyền thống và tái tạo; nơi trí tuệ hôm qua gặp tò mò ngày mai.

Thu âm, phát sóng và truyền thông

Seating map layout of the auditorium

Tiến bộ công nghệ biến Scala thành ngọn đèn của phát sóng. Radio, đĩa hát, CD và streaming đưa các buổi diễn ra thế giới, biến thắng lợi địa phương thành trải nghiệm chung. Với nhiều người, cuộc gặp đầu tiên với opera là một bản thu của Scala—tiếng hát vang trong phòng khách mở ra cánh cửa sang một thế giới khác.

Những tài liệu này không phải cổ vật chết mà là bạn đồng hành sống của nhà hát. Chúng mời gọi so sánh xuyên thời, trình bày phả hệ diễn giải và giữ tiếng Scala đi tiếp hành trình—một hợp xướng chuyển động của các bóng ma và thiên tài.

Đêm khai mùa và truyền thống

Stage view from the honor tribune

Milan đánh dấu lịch văn hóa bằng đêm khai mùa 7/12. Không chỉ là buổi ra mắt; đó là nghi lễ. Thành phố ăn vận thanh lịch, nhà phê bình mài bút, nhà hát định giọng cả năm chỉ trong một đêm. Truyền thống—màn tái xuất, màn hạ, và điện trong không khí—bùng cháy lại.

Những thói quen khác cũng tiếp tục: tiếng thì thầm lịch sự khi đèn hạ, sự tĩnh lặng trước aria nổi tiếng, và tiếng reo chào nốt cao táo bạo. Chúng kết nối người xa lạ thành một cộng đồng tạm thời—chứng rằng việc lắng nghe cùng nhau là vinh dự yên bình của đời sống đô thị. ✨

Bảo tồn và kế hoạch tương lai

Gallery seats with mirrors detail

Bảo vệ Scala là bảo vệ vật chất và chức năng—bề mặt khán phòng, sưu tập bảo tàng và máy móc sân khấu vận hành giấc mơ. Bảo tồn cân giữa làm sạch và giữ lớp thời gian, thay mới và sửa chữa. Mỗi can thiệp đều hỏi: làm sao giữ tiếng của hôm qua vẫn nghe được mà nhường chỗ cho tiếng của ngày mai?

Kế hoạch tương lai kế thừa sự tinh tế đó: nâng cấp hệ thống một cách kín đáo, mở rộng chương trình giáo dục và duy trì tiếp cận cho du khách mà không cản trở đời sống tập và biểu diễn. Mục tiêu giản dị mà cao quý—khiến sự xuất sắc trông như dễ dàng (dù thực ra không).

Điểm thăm gần ở Milan

Decorated ceiling and chandelier detail

Từ Piazza della Scala đi bộ đến Duomo và sân thượng; băng qua Galleria hoặc rẽ vào khu nghệ thuật Brera. Lâu đài Sforza và bảo tàng ở khoảng cách dạo bộ dễ chịu; các con phố thời trang gần đó rộn nhịp nhịp sống đô thị.

Ghép chuyến đi với Pinacoteca di Brera, Museo del Novecento, hoặc một ly espresso tại quán cà phê lịch sử. Milan thưởng cho sự tò mò—thành phố của chi tiết, mở ra giữa các nốt nhạc.

Ý nghĩa văn hóa và huyền thoại

Foyer perspective with visitors

Scala vừa là huyền thoại công dân vừa là nhà hát—biểu tượng của kỷ luật, tham vọng và gout. Hát ở đây nghĩa là chấp nhận bị đo dưới ánh mắt của một trong những khán giả khắt khe nhất thế giới; nghe ở đây nghĩa là nhập vào phả hệ công dân coi nghệ thuật vừa là hân hoan vừa là bổn phận.

Huyền thoại sống vì Scala làm mới nó mỗi đêm: kỷ luật của hố nhạc, lòng dũng cảm trên sân khấu, và sự rộng lượng trong khán phòng. Một nhà hát vĩ đại là lời hứa với tương lai—và Milan giữ lời hứa ấy.

Bỏ qua hàng chờ với vé chính thức

Khám phá những lựa chọn vé tốt nhất với lối vào ưu tiên và hướng dẫn chuyên nghiệp.